放走

fàng zǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to release
  2. 2. to set free
  3. 3. to allow (a person or an animal) to go
  4. 4. to liberate

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Tom將鳥 放走
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3710596)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 放走