放进
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cho vào
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 5把蔬菜 放进 冰箱里。
我把书 放进 抽屉里了。
我把信 放进 邮箱了。
我把饭 放进 微波炉加热。
请把液体 放进 那个容器里。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.