Bỏ qua đến nội dung

放进

fàng jìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cho vào

Câu ví dụ

Hiển thị 5
把蔬菜 放进 冰箱里。
我把书 放进 抽屉里了。
我把信 放进 邮箱了。
我把饭 放进 微波炉加热。
请把液体 放进 那个容器里。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 放进