放进
fàng jìn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cho vào
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 5把蔬菜 放进 冰箱里。
我把书 放进 抽屉里了。
我把信 放进 邮箱了。
我把饭 放进 微波炉加热。
请把液体 放进 那个容器里。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.