Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

放音

fàng yīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. playback (of recorded sound)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老師用錄音機 放音 樂。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6835401)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 放音