政客
zhèng kè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. politician
Câu ví dụ
Hiển thị 2政客 善忘。
政客 都很會賺錢。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.