Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

政经

zhèng jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. politics and the economy (from 政治[zhèng zhì] and 經濟|经济[jīng jì])
  2. 2. political and economic