Bỏ qua đến nội dung

故乡

gù xiāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quê hương
  2. 2. đất quê
  3. 3. đất tổ tiên

Usage notes

Collocations

常用搭配:怀念故乡(miss one's hometown),常用于书面和正式场合。

Common mistakes

注意:不说“回到故乡里”,应说“回到故乡”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他决定回归 故乡
He decided to return to his hometown.
我每年春节都会回到 故乡
I return to my hometown every Spring Festival.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.