故乡
gù xiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quê hương
- 2. đất quê
- 3. đất tổ tiên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:怀念故乡(miss one's hometown),常用于书面和正式场合。
Common mistakes
注意:不说“回到故乡里”,应说“回到故乡”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他决定回归 故乡 。
He decided to return to his hometown.
我每年春节都会回到 故乡 。
I return to my hometown every Spring Festival.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.