效能

xiào néng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. efficacy
  2. 2. effectiveness

Câu ví dụ

Hiển thị 1
效能 沖天。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13504555)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 效能