救出
jiù chū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cứu ra
- 2. cứu thoát khỏi nguy hiểm
Câu ví dụ
Hiển thị 1他被绑架了三天后才被 救出 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.