救生
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cứu mạng
- 2. cứu sinh
Từ chứa 救生
nhân viên cứu hộ
phao cứu sinh; đai cứu sinh
bèo cứu sinh
xuồng cứu sinh
xuồng cứu sinh
boong tàu cứu sinh (boong trên cùng nơi chứa xuồng cứu sinh)
áo phao cứu sinh
đội cứu hộ