救生
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cứu mạng
- 2. cứu sinh
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 救生
nhân viên cứu hộ
phao cứu sinh; đai cứu sinh
bèo cứu sinh
xuồng cứu sinh
xuồng cứu sinh
boong tàu cứu sinh (boong trên cùng nơi chứa xuồng cứu sinh)
áo phao cứu sinh
đội cứu hộ