教学
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. giáo dục
- 2. dạy học
- 3. giáo trình
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
教学 commonly pairs with 质量 (quality) or 方法 (method), as in 教学质量 (teaching quality). It is rarely used alone to mean 'a class session'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这位老师的 教学 方法很好。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 教学
teaching block
religious studies
object lesson
course syllabus
educational organization
teaching method
when you teach someone, both teacher and student will benefit
courseware
English Language Teaching (ELT)