Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chủ nghĩa giáo điều
- 2. lý thuyết cứng nhắc
- 3. quy tắc cứng nhắc
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“主义”搭配,如“教条主义”,指盲目遵守教条的思想作风。
Common mistakes
注意:“教条”多含贬义,指死板遵守的信条,不同于中性的“教义”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们不能犯 教条 主义的错误。
We must not make the mistake of dogmatism.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.