Bỏ qua đến nội dung

教条

jiào tiáo
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chủ nghĩa giáo điều
  2. 2. lý thuyết cứng nhắc
  3. 3. quy tắc cứng nhắc

Usage notes

Collocations

常与“主义”搭配,如“教条主义”,指盲目遵守教条的思想作风。

Common mistakes

注意:“教条”多含贬义,指死板遵守的信条,不同于中性的“教义”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们不能犯 教条 主义的错误。
We must not make the mistake of dogmatism.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.