Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. huấn luyện viên
- 2. giáo viên
- 3. huấn luyện viên thể thao
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with verbs like 当 (to serve as) or 担任 (to act as), e.g., 当教练 (to be a coach).
Common mistakes
Do not confuse with 练习 (to practice). 教练 is a person who coaches, not the act of practicing.
Câu ví dụ
Hiển thị 3教练 制定了一套新战术。
The coach devised a new set of tactics.
教练 每天训练我们跑步。
The coach trains us to run every day.
这位 教练 非常有耐心。
This coach is very patient.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.