Bỏ qua đến nội dung

教练

jiào liàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huấn luyện viên
  2. 2. giáo viên
  3. 3. huấn luyện viên thể thao

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 当 (to serve as) or 担任 (to act as), e.g., 当教练 (to be a coach).

Common mistakes

Do not confuse with 练习 (to practice). 教练 is a person who coaches, not the act of practicing.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
教练 制定了一套新战术。
The coach devised a new set of tactics.
教练 每天训练我们跑步。
The coach trains us to run every day.
这位 教练 非常有耐心。
This coach is very patient.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.