敞口
chǎng kǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. open-mouthed (jar etc)
- 2. (of speech) freely
- 3. exposure (finance)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.