Bỏ qua đến nội dung

敢于

gǎn yú
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dám
  2. 2. có can đảm
  3. 3. dám làm

Usage notes

Common mistakes

Use 敢于 with verbs or verb phrases (e.g., 敢于承担责任), not with standalone nouns. Avoid adding 了 after 敢于 directly; say 他敢于承认错误, not *他敢于了承认错误.

Formality

In spoken informal contexts, 敢 (gǎn) is more common; 敢于 is used in formal speeches or writing.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
敢于 承认自己的错误。
He dares to admit his own mistakes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.