散发
sàn fā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phát tán
- 2. phát ra
- 3. phát hành
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“散发”作“分发”义时,宾语通常是传单、广告等可被散发的物品,较少用于分发抽象事物。
Câu ví dụ
Hiển thị 2花园里 散发 着芬芳的气息。
The garden is filled with a fragrant aroma.
志愿者在街头 散发 传单。
Volunteers are distributing leaflets on the street.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.