Bỏ qua đến nội dung

散心解闷

sàn xīn jiě mèn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giải khuây, khuây khỏa