Bỏ qua đến nội dung

散步

sàn bù
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi bộ
  2. 2. tản bộ
  3. 3. đi dạo

Usage notes

Collocations

常与“去”连用,如“去散步”;也常说“散散步”表示轻松随意的短时间散步。

Common mistakes

“散步”不能带宾语,不能说“散步公园”,应说“在公园散步”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我们沿着人行道 散步
We took a walk along the sidewalk.
那个公园是 散步 的好去处。
That park is a nice place to go for a walk.
我沿着海岸 散步 ,吹着海风。
I walked along the coast, feeling the sea breeze.
他往往晚上去 散步
He usually takes a walk in the evening.
周末我们去郊外 散步
We go for a walk in the outskirts on weekends.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.