Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi bộ
- 2. tản bộ
- 3. đi dạo
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“去”连用,如“去散步”;也常说“散散步”表示轻松随意的短时间散步。
Common mistakes
“散步”不能带宾语,不能说“散步公园”,应说“在公园散步”。
Câu ví dụ
Hiển thị 5我们沿着人行道 散步 。
We took a walk along the sidewalk.
那个公园是 散步 的好去处。
That park is a nice place to go for a walk.
我沿着海岸 散步 ,吹着海风。
I walked along the coast, feeling the sea breeze.
他往往晚上去 散步 。
He usually takes a walk in the evening.
周末我们去郊外 散步 。
We go for a walk in the outskirts on weekends.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.