散钱
sǎn qián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. small sum of money
- 2. loose change
- 3. Cantonese equivalent of 零錢|零钱[líng qián]