敬业
jìng yè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuyên nghiệp
- 2. nghiêm túc
- 3. tận tâm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
敬业 is often used in formal contexts like workplace evaluations or speeches, e.g., 敬业精神 (professional dedication).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他很 敬业 ,每天早出晚归。
He is very dedicated to his work, leaving early and returning late every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.