敬爱
jìng ài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kính yêu
- 2. yêu kính
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemCâu ví dụ
Hiển thị 1敬爱 的老师,谢谢您。
Dear teacher, thank you.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.