Bỏ qua đến nội dung

敬礼

jìng lǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chào cờ
  2. 2. chào hỏi
  3. 3. chào mừng

Usage notes

Collocations

常见搭配‘举手敬礼’和‘立正敬礼’,口语中可直接说‘敬了个礼’。

Common mistakes

在中文书信结尾,‘敬礼’常与‘此致’连用,写成‘此致敬礼’,但‘此致’后需换行顶格写‘敬礼’,不可连写为一行。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
此致 敬礼
With best regards
士兵向国旗 敬礼
The soldier saluted the national flag.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.