敬礼
jìng lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chào cờ
- 2. chào hỏi
- 3. chào mừng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配‘举手敬礼’和‘立正敬礼’,口语中可直接说‘敬了个礼’。
Common mistakes
在中文书信结尾,‘敬礼’常与‘此致’连用,写成‘此致敬礼’,但‘此致’后需换行顶格写‘敬礼’,不可连写为一行。
Câu ví dụ
Hiển thị 2此致 敬礼
With best regards
士兵向国旗 敬礼 。
The soldier saluted the national flag.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.