Bỏ qua đến nội dung

敬词

jìng cí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kính từ; lời nói tôn kính

Từ cấu thành 敬词