Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chữ số
Từ chứa 数位
同步数位阶层
tóng bù shù wèi jiē céng
phân cấp số đồng bộ
整体数位服务网路
zhěng tǐ shù wèi fú wù wǎng lù
Mạng kỹ thuật số dịch vụ tích hợp
整体服务数位网路
zhěng tǐ fú wù shù wèi wǎng lù
Mạng số dịch vụ tổng hợp; ISDN
数位信号
shù wèi xìn hào
tín hiệu số
数位网路
shù wèi wǎng lù
mạng kỹ thuật số
综合服务数位网络
zōng hé fú wù shù wèi wǎng luò
Mạng kỹ thuật số dịch vụ tổng hợp