整体数位服务网路
zhěng tǐ shù wèi fú wù wǎng lù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Integrated Service Digital Network
- 2. ISDN
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.