Bỏ qua đến nội dung

数值

shù zhí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. numerical value

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这两个 数值 相等。
These two values are equal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.