Bỏ qua đến nội dung

数字

shù zì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. số
  2. 2. chữ số
  3. 3. số lượng

Usage notes

Collocations

“数字”常与“显示”“统计”“增长”等动词搭配,如“统计数字显示经济增长”。但注意,不能说“写数字”表示书写阿拉伯数字,通常说“写阿拉伯数字”或“写数”。

Common mistakes

“数字”泛指数字符号,不同于“数量”(quantity)或“数值”(numerical value)。例如,不要用“数字”表示具体的量:这句话有错误:这个项目的数字很大。应该用“这个项目的规模很大”或“这个数字很大”表示特定的数字。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 数字 小于五。
This number is less than five.
这个 数字 代表今年的销售额。
This number represents this year's sales.
这些 数字 的总和是多少?
What is the sum of these numbers?
这些 数字 的总数是多少?
What is the total of these numbers?
这个 数字 不是整数。
This number is not an integer.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.