Bỏ qua đến nội dung

数据库

shù jù kù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơ sở dữ liệu

Usage notes

Common mistakes

不可说“一个数据”,要说“一个数据库”表示整个系统,数据不可数。

Formality

数据库用于正式和技术语境,如IT、商业,不用于日常闲聊。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 数据库 存储了很多用户信息。
This database stores a lot of user information.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.