Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cơ sở dữ liệu
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不可说“一个数据”,要说“一个数据库”表示整个系统,数据不可数。
Formality
数据库用于正式和技术语境,如IT、商业,不用于日常闲聊。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 数据库 存储了很多用户信息。
This database stores a lot of user information.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.