数百
shù bǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. several hundred
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座古城见证了 数百 年的沧桑。
This ancient city has witnessed centuries of vicissitudes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.