数黄道黑
shǔ huáng dào hēi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to enumerate what is black and yellow (idiom); to criticize sb behind his back to incite quarrels
- 2. also written 數黑論黃|数黑论黄[shǔ hēi lùn huáng]