敲边鼓

qiāo biān gǔ
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to back sb up
  2. 2. to support sb in an argument
  3. 3. (lit. to beat nearby drum)