Bỏ qua đến nội dung

整修

zhěng xiū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to repair
  2. 2. to refurbish
  3. 3. to renovate
  4. 4. to refit
  5. 5. to mend
  6. 6. to rebuild