整合
zhěng hé
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tích hợp
- 2. hợp nhất
- 3. tích hợp hóa
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我们需要 整合 所有数据到一个平台。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.