Bỏ qua đến nội dung

整合

zhěng hé
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tích hợp
  2. 2. hợp nhất
  3. 3. tích hợp hóa

Usage notes

Collocations

“整合”常与“资源”“数据”“系统”等词搭配,用于抽象事物的合并优化。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要 整合 所有数据到一个平台。
We need to integrate all data into one platform.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.