整夜
zhěng yè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cả đêm
- 2. suốt đêm
Câu ví dụ
Hiển thị 1母亲 整夜 守候在生病的孩子床边。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.