Bỏ qua đến nội dung

整数

zhěng shù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. số nguyên
  2. 2. số tròn

Usage notes

Collocations

常见搭配:“化整为零” (break up the whole into parts);“零存整取” (installment savings with lump-sum withdrawal); “取整” (round to a whole number)。

Common mistakes

注意:“整数”通常包括负整数和零,不只是正整数;口语中有时指“没有零头”的数,如“凑个整数”指把几角钱凑成元。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个数字不是 整数
This number is not an integer.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.