整治
zhěng zhì
HSK 3.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to bring under control
- 2. to regulate
- 3. to restore to good condition
- 4. (coll.) to fix (a person)
- 5. to prepare (a meal etc)