Bỏ qua đến nội dung

整治

zhěng zhì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sửa chữa
  2. 2. điều chỉnh
  3. 3. chuẩn bị

Usage notes

Collocations

常用于抽象事物,如“整治环境”、“整治秩序”。口语中可接人,表示“教训”,如“看我怎么整治你”。

Formality

书面语中通常指正式的治理或修复;口语中则带惩罚或戏谑色彩。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
政府决定 整治 城市环境。
The government decided to improve the urban environment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.