Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sửa chữa
- 2. điều chỉnh
- 3. chuẩn bị
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于抽象事物,如“整治环境”、“整治秩序”。口语中可接人,表示“教训”,如“看我怎么整治你”。
Formality
书面语中通常指正式的治理或修复;口语中则带惩罚或戏谑色彩。
Câu ví dụ
Hiển thị 1政府决定 整治 城市环境。
The government decided to improve the urban environment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.