Bỏ qua đến nội dung

文人

wén rén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà văn
  2. 2. nhà học
  3. 3. nhà thơ

Usage notes

Common mistakes

避免用“文人”泛泛地称呼任何上过学的人,该词通常指有文学、艺术造诣或传统学识的人,否则可能显得不自然。

Formality

“文人”用于正式场合或书面语,带古典色彩,口语中较少单独使用,常出现在“文人墨客”“文人雅士”等固定搭配中。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是一位典型的 文人 ,喜欢诗词和书法。
He is a typical literatus, fond of poetry and calligraphy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.