Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà văn
- 2. nhà học
- 3. nhà thơ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
避免用“文人”泛泛地称呼任何上过学的人,该词通常指有文学、艺术造诣或传统学识的人,否则可能显得不自然。
Formality
“文人”用于正式场合或书面语,带古典色彩,口语中较少单独使用,常出现在“文人墨客”“文人雅士”等固定搭配中。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是一位典型的 文人 ,喜欢诗词和书法。
He is a typical literatus, fond of poetry and calligraphy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.