Bỏ qua đến nội dung

文学

wén xué
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. văn học

Usage notes

Collocations

文学 is often used with 作品 (works), 研究 (research), or 批评 (criticism), e.g., 文学作品 (literary works).

Common mistakes

Do not confuse 文学 with 文化 (culture); 文学 specifically means literature, while 文化 is broader.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
文学 素养很高。
His literary attainment is very high.
她研究中国古典 文学
She studies classical Chinese literature.
我参加了一个 文学 社团。
I joined a literature club.
这本书是一部纪实 文学 作品。
This book is a documentary literary work.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.