文本
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. văn bản (bài viết, kịch bản, hợp đồng, v.v.)
- 2. bản văn (bản sao, bản dịch, bản rút gọn, v.v.)
- 3. (máy tính) văn bản
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 文本
văn bản phong phú (tin học)
hộp văn bản (tin học)
trình soạn thảo văn bản
văn bản thuần túy (điện toán)
siêu văn bản
giao thức truyền siêu văn bản
giao thức truyền siêu văn bản (HTTP)
ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản