文本
Định nghĩa
- 1. văn bản (bài viết, kịch bản, hợp đồng, v.v.)
- 2. bản văn (bản sao, bản dịch, bản rút gọn, v.v.)
- 3. (máy tính) văn bản
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng emailTừ chứa 文本
văn bản phong phú (tin học)
hộp văn bản (tin học)
trình soạn thảo văn bản
văn bản thuần túy (điện toán)
siêu văn bản
giao thức truyền siêu văn bản
giao thức truyền siêu văn bản (HTTP)
ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản