Bỏ qua đến nội dung

文物

wén wù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. di vật văn hóa
  2. 2. di vật lịch sử
  3. 3. di sản văn hóa

Usage notes

Collocations

“文物”常与“保护”搭配,如“文物保护单位”,以及“出土文物”。

Common mistakes

不要混淆“文物”和“古董”。文物更强调其历史或文化价值,受法律保护,而古董通常指有价值的旧物。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这件 文物 是上个月出土的。
This artifact was unearthed last month.
博物馆里正在展出古代 文物
Ancient artifacts are being exhibited in the museum.
博物馆里陈列着许多珍贵 文物
Many precious cultural relics are on display in the museum.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 文物