Bỏ qua đến nội dung

全国重点文物保护单位

quán guó zhòng diǎn wén wù bǎo hù dān wèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Major Historical and Cultural Site Protected at the National Level