Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

文豪

wén háo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. literary giant
  2. 2. great writer
  3. 3. eminent writer

Từ cấu thành 文豪