文部
wén bù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Wenbu or Ombu village in Nyima county 尼瑪縣|尼玛县[ní mǎ xiàn], Nagchu prefecture, central Tibet
- 2. Tang dynasty equivalent of 吏部, personnel office