Định nghĩa
- 1. cu gáy
Từ chứa 斑鸠
(loài chim ở Trung Quốc) cu gáy phương Đông (Streptopelia orientalis)
(loài chim ở Trung Quốc) chim cu gáy cười (Spilopelia senegalensis)
(loài chim ở Trung Quốc) cu gáy châu Âu (Streptopelia turtur)
(loài chim ở Trung Quốc) cu gáy đỏ (Streptopelia tranquebarica)
(loài chim ở Trung Quốc) cu gáy Á-Âu (Streptopelia decaocto)
(loài chim ở Trung Quốc) chim cu gáy (Spilopelia chinensis)