斗鸡走马
dòu jī zǒu mǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cock-fighting and horse-racing (idiom); to gamble
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.