Bỏ qua đến nội dung

料理

liào lǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sắp xếp; xử lý; nấu ăn; món ăn; nghệ thuật nấu ăn

Usage notes

Collocations

When meaning 'to cook', 料理 often takes objects like 日本料理 (Japanese cuisine) or 韩国料理 (Korean cuisine), not common daily meals.

Formality

料理 is formal when meaning 'to handle' or 'to arrange'; in casual contexts, use 处理 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他正在厨房 料理 晚餐。
He is preparing dinner in the kitchen.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.