斜线号
xié xiàn hào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dấu gạch chéo (dấu câu)
- 2. dấu gạch chéo về phía trước (tin học)
- 3. dấu gạch chéo (virgule)
- 4. đường chéo
- 5. đường xiên