Bỏ qua đến nội dung

斜躺

xié tǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nằm nghiêng

Từ cấu thành 斜躺