Bỏ qua đến nội dung

xié
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xiên
  2. 2. nghiêng
  3. 3. dốc

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这幅画挂 了。
塔有點向西邊傾
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5868151)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 斜

倾斜
qīng xié

dốc

不偏斜
bù piān xié

không nghiêng về một phía

乜斜
miē xie

nheo mắt

偏斜
piān xié

xiên

倾斜度
qīng xié dù

độ nghiêng

内斜视
nèi xié shì

lác trong

反斜杠
fǎn xié gàng

dấu gạch chéo ngược

反斜线
fǎn xié xiàn

dấu gạch chéo ngược

口眼歪斜
kǒu yǎn wāi xié

liệt mặt

向斜
xiàng xié

nếp lõm

哩溜歪斜
lī liū wāi xié

xiêu vẹo

外斜肌
wài xié jī

cơ chéo ngoài

斜交
xié jiāo

vát

斜倚
xié yǐ

nghiêng người dựa vào

斜切锯
xié qiē jù

cưa cắt góc

斜坡
xié pō

dốc

斜塔
xié tǎ

tháp nghiêng

斜射球
xié shè qiú

bóng cắt (quần vợt hoặc bóng bàn)

斜对
xié duì

chéo nhau

斜度
xié dù

độ dốc

斜径
xié jìng

đường dốc

斜愣眼
xié leng yǎn

nheo mắt

斜投影
xié tóu yǐng

phép chiếu xiên

斜方型
xié fāng xíng

hình thang (hình học)

斜方肌
xié fāng jī

cơ thang (cơ vùng lưng trên và cổ)

斜杠
xié gàng

gạch chéo

斜率
xié lǜ

độ dốc

斜眼
xié yǎn

liếc mắt nhìn nghiêng

斜眼看
xié yǎn kàn

liếc mắt nhìn từ khóe mắt

斜睨
xié nì

liếc xéo ai đó

斜管面
xié guǎn miàn

mì ống penne

斜纹织
xié wén zhī

kiểu dệt chéo

斜纹软呢
xié wén ruǎn ní

vải tuýt

斜线
xié xiàn

đường xiên

斜线号
xié xiàn hào

dấu gạch chéo (dấu câu)

斜肌
xié jī

cơ chéo

斜视
xié shì

lác mắt

斜角
xié jiǎo

góc vát

斜躺
xié tǎng

nằm nghiêng

斜轴
xié zhóu

trục xiên (toán học)

斜边
xié biān

cạnh nghiêng

斜钩
xié gōu

nét móc xiên

斜长石
xié cháng shí

plagiocla (khoáng vật tạo đá, một loại fenspat)

斜阳
xié yáng

mặt trời lặn

斜靠
xié kào

dựa nghiêng

斜面
xié miàn

mặt phẳng nghiêng

斜体
xié tǐ

chữ nghiêng

斜体字
xié tǐ zì

chữ nghiêng

横斜
héng xié

xiên ngang

横斜钩
héng xié gōu

nét móc ngang xiên

歪斜
wāi xié

cong vẹo

歪歪斜斜
wāi wāi xié xié

run rẩy

比萨斜塔
bǐ sà xié tǎ

Tháp nghiêng Pisa

目不斜视
mù bù xié shì

không liếc nhìn sang bên (thành ngữ)

背斜
bèi xié

nếp lồi (địa chất)

逆斜
nì xié

(địa chất) nghịch nghiêng

顺斜
shùn xié

(địa chất) thuận nghiêng